Dino Kids

Chữ 菌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

菌

Nghĩa
vi khuẩn, nấm
Âm Hán Việt
khuẩn
Âm On
キン kin
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 菌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ばいきん。きのこの なかま。
Tiếng Anh
germ, fungus
Tiếng Hàn
균, 세균 (균)
Tiếng Trung
细菌、菌类

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On

Tập viết chữ 菌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 菌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.