Chữ 彰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
彰
- Nghĩa
- làm rõ, tuyên dương
- Âm Hán Việt
- chương
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 彡 bộ sam
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あきらかに する。ほめて しらせる。
- Tiếng Anh
- make clear, honor
- Tiếng Hàn
- 드러내다, 표창하다 (창)
- Tiếng Trung
- 彰显、表彰
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
表彰
tuyên dương
全校の 前で 表彰されました。
Tôi được tuyên dương trước toàn trường.
Tập viết chữ 彰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 彰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.