Chữ 妨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
妨
- Nghĩa
- cản trở
- Âm Hán Việt
- phương (phướng)
- Âm On
- ボウ bou
- Âm Kun
- さまた(げる) samatageru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さまたげる。じゃま する。
- Tiếng Anh
- hinder, disturb
- Tiếng Hàn
- 방해하다 (방)
- Tiếng Trung
- 妨碍、阻碍
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On · ít gặp
妨害
cản trở
工事が 通行の 妨害に なります。
Công trường cản trở việc đi lại.
さまた(げる) samatageru · âm Kun · ít gặp
妨げる
gây trở ngại
音が 勉強を 妨げます。
Tiếng ồn cản trở việc học.
Tập viết chữ 妨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 妨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.