Dino Kids

Chữ 妬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

妬

Nghĩa
ghen tị
Âm Hán Việt
đố
Âm On
ト to
Âm Kun
ねた(む) netamu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 妬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ねたむ。やきもちを やく。
Tiếng Anh
be jealous, envy
Tiếng Hàn
샘내다, 질투하다 (투)
Tiếng Trung
嫉妒 (妒)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ト to · âm On · ít gặp

ねた(む) netamu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 妬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 妬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.