Chữ 姓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
姓
- Nghĩa
- họ
- Âm Hán Việt
- tính
- Âm On
- セイ sei、ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みょうじ。
- Tiếng Anh
- surname, family name
- Tiếng Hàn
- 성, 성씨 (성)
- Tiếng Trung
- 姓、姓氏
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
姓名
họ tên
用紙に 姓名を 書きます。
Tôi ghi họ tên vào tờ khai.
ショウ shou · âm On · ít gặp
百姓
nông dân (từ cũ)
むかしの 百姓の くらしを 学びます。
Chúng em học về đời sống nông dân xưa.
Tập viết chữ 姓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 姓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.