Chữ 委: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
委
- Nghĩa
- giao phó
- Âm Hán Việt
- ủy (uy)
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- ゆだ(ねる) yudaneru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとに まかせる。
- Tiếng Anh
- entrust
- Tiếng Hàn
- 맡기다 (위)
- Tiếng Trung
- 委托
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On
委員
uỷ viên, ban cán sự
学級委員に 決まりました。
Tôi được chọn làm cán sự lớp.
ゆだ(ねる) yudaneru · âm Kun · ít gặp
委ねる
phó thác
すべてを 相手に 委ねます。
Tôi phó thác mọi thứ cho đối phương.
Tập viết chữ 委 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 委 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.