Dino Kids

Chữ 委: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

委

Nghĩa
giao phó
Âm Hán Việt
ủy (uy)
Âm On
イ i
Âm Kun
ゆだ(ねる) yudaneru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 委, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひとに まかせる。
Tiếng Anh
entrust
Tiếng Hàn
맡기다 (위)
Tiếng Trung
委托

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

ゆだ(ねる) yudaneru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 委 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 委 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.