Dino Kids

Chữ 練: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

練

Nghĩa
luyện tập, nhào nặn
Âm Hán Việt
luyện
Âm On
レン ren
Âm Kun
ね(る) neru
Số nét
14 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
練

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 練, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なんども れんしゅうする。ねる。
Tiếng Anh
practice, knead
Tiếng Hàn
연습하다, 반죽하다 (련·연)
Tiếng Trung
练习、揉 (练)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レン ren · âm On

ね(る) neru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 練 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 練 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.