Dino Kids

Chữ 姻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

姻

Nghĩa
hôn nhân, thông gia
Âm Hán Việt
nhân
Âm On
イン in
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 姻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
けっこん。けっこんで できた しんせき。
Tiếng Anh
marriage, in-laws
Tiếng Hàn
혼인, 사돈 (인)
Tiếng Trung
婚姻、姻亲

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 姻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 姻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.