Chữ 殉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
殉
- Nghĩa
- hy sinh (vì nghĩa)
- Âm Hán Việt
- tuẫn
- Âm On
- ジュン jun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 歹 bộ ngạt
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- だいじな ことの ために いのちを ささげる。
- Tiếng Anh
- die for a cause
- Tiếng Hàn
- 목숨을 바치다, 순직하다 (순)
- Tiếng Trung
- 殉职、殉身
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュン jun · âm On · ít gặp
殉職
hy sinh khi làm nhiệm vụ
殉職した 人を 追悼します。
Người ta tưởng niệm người đã hy sinh khi làm nhiệm vụ.
Tập viết chữ 殉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 殉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.