Dino Kids

Chữ 愁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

愁

Nghĩa
buồn rầu, sầu
Âm Hán Việt
sầu
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
うれ(える) ureeru、うれ(い) urei
Số nét
13 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 愁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うれえる。かなしく おもう。
Tiếng Anh
sorrow, grief
Tiếng Hàn
근심, 시름 (수)
Tiếng Trung
忧愁、发愁

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

うれ(える) ureeru · âm Kun · ít gặp

うれ(い) urei · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 愁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 愁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.