Chữ 威: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
威
- Nghĩa
- uy lực, doạ
- Âm Hán Việt
- uy
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つよい ちから。おどかす。
- Tiếng Anh
- might, threaten
- Tiếng Hàn
- 위엄, 으르다 (위)
- Tiếng Trung
- 威力、威胁
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On
威力
uy lực
台風の 威力に おどろきました。
Tôi kinh ngạc trước sức mạnh của bão.
Tập viết chữ 威 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 威 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.