Chữ 盗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
盗
- Nghĩa
- ăn trộm
- Âm Hán Việt
- đạo
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- ぬす(む) nusumu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 皿 bộ mãnh
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 盜
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬすむ。
- Tiếng Anh
- steal
- Tiếng Hàn
- 훔치다 (도)
- Tiếng Trung
- 偷、盗窃
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
盗難
bị trộm
自転車の 盗難に 気を つけます。
Tôi cẩn thận kẻo mất xe đạp.
ぬす(む) nusumu · âm Kun
盗む
ăn trộm
人の 物を 盗んでは いけません。
Không được lấy trộm đồ của người khác.
Tập viết chữ 盗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 盗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.