Dino Kids

Chữ 娘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

娘

Nghĩa
con gái, cô gái
Âm Hán Việt
nương
Âm On
—
Âm Kun
むすめ musume
Số nét
10 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 娘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むすめ。わかい おんなの ひと。
Tiếng Anh
daughter, girl
Tiếng Hàn
딸, 아가씨 (낭)
Tiếng Trung
女儿、姑娘

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

むすめ musume · âm Kun

Tập viết chữ 娘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 娘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.