Dino Kids

Chữ 窒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

窒

Nghĩa
bít lại, ni-tơ
Âm Hán Việt
trất
Âm On
チツ chitsu
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
穴 bộ huyệt
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 窒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふさがる。ちっそ。
Tiếng Anh
block, nitrogen
Tiếng Hàn
막히다, 질소 (질)
Tiếng Trung
窒息、氮

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チツ chitsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 窒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 窒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.