Dino Kids

Chữ 婿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

婿

Nghĩa
con rể, chú rể
Âm Hán Việt
tế (rể)
Âm On
セイ sei
Âm Kun
むこ muko
Số nét
12 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 婿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むこ。むすめの おっと。
Tiếng Anh
son-in-law, groom
Tiếng Hàn
사위, 신랑 (서)
Tiếng Trung
女婿、新郎

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On · ít gặp

むこ muko · âm Kun

Tập viết chữ 婿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 婿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.