Dino Kids

Chữ 髄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

髄

Nghĩa
tuỷ, cốt lõi
Âm Hán Việt
tủy
Âm On
ズイ zui
Âm Kun
—
Số nét
19 nét
Bộ thủ
骨 bộ cốt
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
髓

Thứ tự nét

Thứ tự viết 19 nét của chữ 髄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほねの なかの やわらかい もの。だいじな ところ。
Tiếng Anh
marrow, core
Tiếng Hàn
골수, 핵심 (수)
Tiếng Trung
骨髓、精髓 (髓)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ズイ zui · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 髄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 髄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.