Chữ 祉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
祉
- Nghĩa
- phúc lợi, hạnh phúc
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 祉
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しあわせ。ふくし。
- Tiếng Anh
- welfare, happiness
- Tiếng Hàn
- 복, 복지 (지)
- Tiếng Trung
- 福祉、幸福
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
福祉
phúc lợi
福祉の 仕事に つきたいです。
Tôi muốn làm công việc phúc lợi xã hội.
Tập viết chữ 祉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 祉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.