Chữ 媒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
媒
- Nghĩa
- trung gian, mai mối
- Âm Hán Việt
- môi
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あいだに たって とりもつ。
- Tiếng Anh
- go-between, medium
- Tiếng Hàn
- 중매, 매개 (매)
- Tiếng Trung
- 媒介、媒人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
媒介
trung gian truyền
虫が 花粉を 媒介します。
Côn trùng làm trung gian truyền phấn hoa.
Tập viết chữ 媒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 媒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.