Chữ 遍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遍
- Nghĩa
- khắp nơi, lần
- Âm Hán Việt
- biến
- Âm On
- ヘン hen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すみずみまで ゆきわたる。かいすう。
- Tiếng Anh
- everywhere, times
- Tiếng Hàn
- 두루, 번 (편)
- Tiếng Trung
- 普遍、遍
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘン hen · âm On · ít gặp
普遍
phổ biến, phổ quát
普遍の 真理を 求めます。
Người ta tìm chân lý phổ quát.
Tập viết chữ 遍 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.