Chữ 嫉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
嫉
- Nghĩa
- ghen ghét, đố kỵ
- Âm Hán Việt
- tật
- Âm On
- シツ shitsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねたむ。そねむ。
- Tiếng Anh
- envy, jealousy
- Tiếng Hàn
- 시기하다, 질투하다 (질)
- Tiếng Trung
- 嫉妒、忌恨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On · ít gặp
嫉妬
ghen tị
嫉妬を 感じる ことも あります。
Cũng có lúc tôi thấy ghen tị.
Tập viết chữ 嫉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 嫉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.