Dino Kids

Chữ 督: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

督

Nghĩa
giám sát, chỉ huy
Âm Hán Việt
đốc
Âm On
トク toku
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 督, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みはって まとめる。さしずを する。
Tiếng Anh
supervise, direct
Tiếng Hàn
감독하다, 거느리다 (독)
Tiếng Trung
监督、统率

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トク toku · âm On

Tập viết chữ 督 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 督 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.