Chữ 督: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
督
- Nghĩa
- giám sát, chỉ huy
- Âm Hán Việt
- đốc
- Âm On
- トク toku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みはって まとめる。さしずを する。
- Tiếng Anh
- supervise, direct
- Tiếng Hàn
- 감독하다, 거느리다 (독)
- Tiếng Trung
- 监督、统率
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トク toku · âm On
監督
huấn luyện viên, đạo diễn
野球部の 監督に 相談します。
Tôi hỏi ý kiến huấn luyện viên đội bóng chày.
Tập viết chữ 督 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 督 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.