Dino Kids

Chữ 嫡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

嫡

Nghĩa
dòng chính (gia tộc)
Âm Hán Việt
đích
Âm On
チャク chaku
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 嫡, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いえを つぐ ほんけの ちすじ。
Tiếng Anh
legitimate heir
Tiếng Hàn
적통, 정실의 자식 (적)
Tiếng Trung
嫡系、嫡子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チャク chaku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 嫡 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 嫡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.