Chữ 逝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
逝
- Nghĩa
- qua đời, đi mãi
- Âm Hán Việt
- thệ
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- ゆ(く) yuku、い(く) iku
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しぬ ことを ていねいに いう ことば。
- Tiếng Anh
- pass away
- Tiếng Hàn
- 세상을 떠나다 (서)
- Tiếng Trung
- 逝世、去世
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On · ít gặp
急逝
đột ngột qua đời
急逝の 知らせが 届きました。
Có tin báo ông đột ngột qua đời.
ゆ(く) yuku · âm Kun · ít gặp
逝く
qua đời
しずかに 逝きました。
Ông ra đi thanh thản.
い(く) iku · âm Kun · ít gặp
逝く
qua đời (cách đọc khác)
祖母が 逝って 十年に なります。
Bà tôi mất đã mười năm.
Tập viết chữ 逝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 逝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.