Chữ 孔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
孔
- Nghĩa
- lỗ
- Âm Hán Việt
- khổng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 子 bộ tử
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あな。
- Tiếng Anh
- hole
- Tiếng Hàn
- 구멍 (공)
- Tiếng Trung
- 孔、小洞
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
気孔
khí khổng (lỗ thở của lá)
葉の 気孔を けんび鏡で 見ます。
Chúng em xem khí khổng của lá bằng kính hiển vi.
Tập viết chữ 孔 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 孔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.