Dino Kids

Chữ 晶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

晶

Nghĩa
lấp lánh, tinh thể
Âm Hán Việt
tinh
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 晶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きらきら ひかる。けっしょう。
Tiếng Anh
sparkle, crystal
Tiếng Hàn
반짝이다, 결정 (정)
Tiếng Trung
晶莹、晶体

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

Tập viết chữ 晶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 晶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.