Chữ 孝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
孝
- Nghĩa
- hiếu thảo
- Âm Hán Việt
- hiếu
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 子 bộ tử
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おやを たいせつに する。
- Tiếng Anh
- care for parents
- Tiếng Hàn
- 효도 (효)
- Tiếng Trung
- 孝顺
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
孝行
hiếu thảo
親孝行を したいと 思います。
Tôi muốn làm tròn chữ hiếu.
Tập viết chữ 孝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 孝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.