Dino Kids

Chữ 覧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

覧

Nghĩa
xem, ngắm
Âm Hán Việt
lãm
Âm On
ラン ran
Âm Kun
—
Số nét
17 nét
Bộ thủ
見 bộ kiến
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
覽

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 覧, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひろく みる。ながめる。
Tiếng Anh
look over, view
Tiếng Hàn
보다, 둘러보다 (람)
Tiếng Trung
观看、浏览 (览)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラン ran · âm On

Tập viết chữ 覧 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 覧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.