Chữ 孫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
孫
- Nghĩa
- cháu
- Âm Hán Việt
- tôn (tốn)
- Âm On
- ソン son
- Âm Kun
- まご mago
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 子 bộ tử
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まご。こどもの こども。
- Tiếng Anh
- grandchild
- Tiếng Hàn
- 손주 (손)
- Tiếng Trung
- 孙子、孙女 (孙)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソン son · âm On · ít gặp
子孫
con cháu, hậu duệ
この 話を 子孫に 伝えます。
Chuyện này sẽ truyền lại cho con cháu.
まご mago · âm Kun
孫
cháu
わたしは おじいさんの 孫です。
Tôi là cháu của ông.
Tập viết chữ 孫 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 孫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.