Chữ 飯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
飯
- Nghĩa
- cơm, bữa ăn
- Âm Hán Việt
- phạn (phãn)
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- めし meshi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ごはん。しょくじ。
- Tiếng Anh
- rice, meal
- Tiếng Hàn
- 밥, 식사 (반)
- Tiếng Trung
- 米饭、饭 (饭)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On
夕飯
bữa tối
六時に 夕飯を 食べます。
Sáu giờ chúng tôi ăn tối.
めし meshi · âm Kun
昼飯
bữa trưa (cách nói thân mật)
自分で 昼飯を 作ります。
Tôi tự nấu bữa trưa.
Tập viết chữ 飯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 飯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.