Chữ 守: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
守
- Nghĩa
- bảo vệ, giữ
- Âm Hán Việt
- thủ (thú)
- Âm On
- シュ shu、ス* su
- Âm Kun
- まも(る) mamoru、もり mori
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まもる。
- Tiếng Anh
- protect, keep
- Tiếng Hàn
- 지키다 (수)
- Tiếng Trung
- 保护、守护
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュ shu · âm On · ít gặp
守備
phòng thủ
後半は 守備に 出ます。
Hiệp sau tôi ra phòng thủ.
まも(る) mamoru · âm Kun
守る
giữ, tuân thủ
組の きまりを 守ります。
Tôi tuân thủ nội quy của tổ.
もり mori · âm Kun · ít gặp
子守
trông trẻ
妹の 子守を たのまれました。
Tôi được nhờ trông em gái.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 守 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 守 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.