Dino Kids

Chữ 守: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

守

Nghĩa
bảo vệ, giữ
Âm Hán Việt
thủ (thú)
Âm On
シュ shu、ス* su
Âm Kun
まも(る) mamoru、もり mori
Số nét
6 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 守, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まもる。
Tiếng Anh
protect, keep
Tiếng Hàn
지키다 (수)
Tiếng Trung
保护、守护

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュ shu · âm On · ít gặp

まも(る) mamoru · âm Kun

もり mori · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 守 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 守 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.