Chữ 等: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
等
- Nghĩa
- bằng nhau, hạng
- Âm Hán Việt
- đẳng
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- ひと(しい) hitoshii
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おなじ。ひとしい。
- Tiếng Anh
- equal, grade
- Tiếng Hàn
- 같다, 등급 (등)
- Tiếng Trung
- 相等、等级
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
三等分
chia làm ba phần bằng nhau
ケーキを 三等分に します。
Tôi chia bánh làm ba phần bằng nhau.
ひと(しい) hitoshii · âm Kun
等しい
bằng nhau
二つの 線の 長さは 等しいです。
Hai đường thẳng dài bằng nhau.
Tập viết chữ 等 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 等 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.