Chữ 安: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
安
- Nghĩa
- yên tâm, rẻ
- Âm Hán Việt
- an
- Âm On
- アン an
- Âm Kun
- やす(い) yasui
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やすらか。ねだんが やすい。
- Tiếng Anh
- safe, cheap
- Tiếng Hàn
- 편안하다, 싸다 (안)
- Tiếng Trung
- 安心、便宜
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
アン an · âm On
安心
yên tâm
母の 顔を 見て 安心しました。
Nhìn thấy mẹ là tôi yên tâm.
やす(い) yasui · âm Kun
安い
rẻ
この 店は 品が 安いです。
Cửa hàng này hàng rẻ.
Tập viết chữ 安 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 安 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.