Chữ 着: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
着
- Nghĩa
- mặc, tới nơi
- Âm Hán Việt
- trước (trứ)
- Âm On
- チャク chaku、ジャク* jaku
- Âm Kun
- き(る) kiru、き(せる) kiseru、つ(く) tsuku、つ(ける) tsukeru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 羊 bộ dương
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふくを きる。つく。
- Tiếng Anh
- wear, arrive
- Tiếng Hàn
- 입다, 도착하다 (착)
- Tiếng Trung
- 穿、到达
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チャク chaku · âm On · ít gặp
着用
mặc, đội (cách nói trang trọng)
ぼうしを 着用して ください。
Xin hãy đội mũ.
き(る) kiru · âm Kun
着る
mặc
さむいので あたたかい ふくを 着ます。
Trời lạnh nên tôi mặc áo ấm.
き(せる) kiseru · âm Kun
着せる
mặc cho ai
妹に ふくを 着せます。
Tôi mặc áo cho em gái.
つ(く) tsuku · âm Kun
着く
tới nơi
三時に 島に 着きました。
Ba giờ chúng tôi tới đảo.
つ(ける) tsukeru · âm Kun · ít gặp
着ける
cập vào, gắn vào
船を きしに 着けます。
Thuyền cập vào bờ.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 着 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 着 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.