Dino Kids

Chữ 着: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

着

Nghĩa
mặc, tới nơi
Âm Hán Việt
trước (trứ)
Âm On
チャク chaku、ジャク* jaku
Âm Kun
き(る) kiru、き(せる) kiseru、つ(く) tsuku、つ(ける) tsukeru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
羊 bộ dương
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 着, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふくを きる。つく。
Tiếng Anh
wear, arrive
Tiếng Hàn
입다, 도착하다 (착)
Tiếng Trung
穿、到达

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チャク chaku · âm On · ít gặp

き(る) kiru · âm Kun

き(せる) kiseru · âm Kun

つ(く) tsuku · âm Kun

つ(ける) tsukeru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 着 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 着 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.