Chữ 感: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
感
- Nghĩa
- cảm thấy, cảm xúc
- Âm Hán Việt
- cảm
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かんじる。こころが うごく。
- Tiếng Anh
- feel, feeling
- Tiếng Hàn
- 느끼다, 느낌 (감)
- Tiếng Trung
- 感觉、感动
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
感動
cảm động
その 話に 感動しました。
Tôi rất cảm động vì câu chuyện đó.
Tập viết chữ 感 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 感 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.