Chữ 宜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
宜
- Nghĩa
- thích hợp, phải lẽ
- Âm Hán Việt
- nghi
- Âm On
- ギ gi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちょうど よい。
- Tiếng Anh
- suitable, proper
- Tiếng Hàn
- 알맞다, 마땅하다 (의)
- Tiếng Trung
- 适宜、合适
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギ gi · âm On · ít gặp
便宜
sự tiện lợi, châm chước
便宜を はかって もらいました。
Tôi được tạo điều kiện.
Tập viết chữ 宜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 宜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.