Dino Kids

Chữ 渦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

渦

Nghĩa
xoáy nước
Âm Hán Việt
oa (qua)
Âm On
カ ka
Âm Kun
うず uzu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 渦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うず。ぐるぐる まわる みずの ながれ。
Tiếng Anh
whirlpool, swirl
Tiếng Hàn
소용돌이 (와)
Tiếng Trung
漩涡 (涡)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On · ít gặp

うず uzu · âm Kun

Tập viết chữ 渦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 渦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.