Dino Kids

Chữ 宝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

宝

Nghĩa
báu vật, kho báu
Âm Hán Việt
bảo (báu, bửu)
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
たから takara
Số nét
8 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
寶

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 宝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たから。とても だいじな もの。
Tiếng Anh
treasure
Tiếng Hàn
보물 (보)
Tiếng Trung
宝物、宝贝

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

たから takara · âm Kun

Tập viết chữ 宝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 宝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.