Chữ 宣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
宣
- Nghĩa
- tuyên bố, nói rõ
- Âm Hán Việt
- tuyên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろく しらせる。
- Tiếng Anh
- announce
- Tiếng Hàn
- 널리 알리다 (선)
- Tiếng Trung
- 宣布、宣告
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
宣言
tuyên bố
開会を 宣言します。
Tôi tuyên bố khai mạc.
Tập viết chữ 宣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 宣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.