Chữ 室: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
室
- Nghĩa
- căn phòng
- Âm Hán Việt
- thất
- Âm On
- シツ shitsu
- Âm Kun
- むろ muro
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- へや。
- Tiếng Anh
- room
- Tiếng Hàn
- 방 (실)
- Tiếng Trung
- 房间
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On
室内
trong nhà, trong phòng
雨の 日は 室内で 本を 読みます。
Ngày mưa tôi đọc sách trong nhà.
むろ muro · âm Kun · ít gặp
氷室
hầm chứa băng
むかしは 氷室に 氷を ためました。
Ngày xưa người ta trữ băng trong hầm.
Tập viết chữ 室 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 室 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.