Dino Kids

Chữ 南: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

南

Nghĩa
phía nam
Âm Hán Việt
nam
Âm On
ナン nan、ナ* na
Âm Kun
みなみ minami
Số nét
9 nét
Bộ thủ
十 bộ thập
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 南, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みなみ。
Tiếng Anh
south
Tiếng Hàn
남쪽 (남)
Tiếng Trung
南方

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ナン nan · âm On

みなみ minami · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 南 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 南 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.