Chữ 宰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
宰
- Nghĩa
- đứng đầu, cai quản
- Âm Hán Việt
- tể
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まとめて とりしきる。
- Tiếng Anh
- preside, manage
- Tiếng Hàn
- 다스리다, 주관하다 (재)
- Tiếng Trung
- 主管、主宰
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On · ít gặp
主宰
chủ trì
会を 主宰します。
Ông ấy chủ trì buổi họp.
Tập viết chữ 宰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 宰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.