Dino Kids

Chữ 艇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

艇

Nghĩa
thuyền nhỏ, xuồng
Âm Hán Việt
đĩnh
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
舟 bộ chu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 艇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こぶね。ボート。
Tiếng Anh
boat
Tiếng Hàn
작은 배, 보트 (정)
Tiếng Trung
小艇、艇

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 艇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 艇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.