Dino Kids

Chữ 望: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

望

Nghĩa
mong muốn, nhìn xa
Âm Hán Việt
vọng
Âm On
ボウ bou、モウ mou
Âm Kun
のぞ(む) nozomu、のぞ(ましい) nozomashii
Số nét
11 nét
Bộ thủ
月 bộ nguyệt
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 望, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のぞむ。とおくを みる。
Tiếng Anh
hope, look far
Tiếng Hàn
바라다, 멀리 보다 (망)
Tiếng Trung
希望、远望

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

モウ mou · âm On · ít gặp

のぞ(む) nozomu · âm Kun

のぞ(ましい) nozomashii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 望 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 望 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.