Chữ 望: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
望
- Nghĩa
- mong muốn, nhìn xa
- Âm Hán Việt
- vọng
- Âm On
- ボウ bou、モウ mou
- Âm Kun
- のぞ(む) nozomu、のぞ(ましい) nozomashii
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 月 bộ nguyệt
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のぞむ。とおくを みる。
- Tiếng Anh
- hope, look far
- Tiếng Hàn
- 바라다, 멀리 보다 (망)
- Tiếng Trung
- 希望、远望
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On
望遠鏡
kính viễn vọng
望遠鏡で 遠くの 島を 見ました。
Tôi nhìn hòn đảo phía xa bằng kính viễn vọng.
モウ mou · âm On · ít gặp
所望
yêu cầu, mong muốn (trang trọng)
客が お茶を 所望しました。
Khách xin một chén trà.
のぞ(む) nozomu · âm Kun
望む
mong muốn
世界の 平和を 望みます。
Chúng ta mong hoà bình thế giới.
のぞ(ましい) nozomashii · âm Kun · ít gặp
望ましい
nên, đáng mong
早く 決めるのが 望ましいです。
Nên quyết định sớm thì hơn.
Tập viết chữ 望 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 望 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.