Chữ 飲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
飲
- Nghĩa
- uống
- Âm Hán Việt
- ẩm (ấm, hẩm, ỡm)
- Âm On
- イン in
- Âm Kun
- の(む) nomu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 飮
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のむ。
- Tiếng Anh
- drink
- Tiếng Hàn
- 마시다 (음)
- Tiếng Trung
- 喝 (饮)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イン in · âm On · ít gặp
飲食
ăn uống
ここでは 飲食が できません。
Ở đây không được ăn uống.
の(む) nomu · âm Kun
飲む
uống
つめたい 水を 飲みます。
Tôi uống nước mát.
Tập viết chữ 飲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 飲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.