Chữ 寒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寒
- Nghĩa
- lạnh
- Âm Hán Việt
- hàn
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- さむ(い) samui
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さむい。
- Tiếng Anh
- cold
- Tiếng Hàn
- 춥다 (한)
- Tiếng Trung
- 冷、寒冷
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
寒中
giữa mùa rét
寒中に 水泳を する 人が います。
Có người bơi giữa mùa rét.
さむ(い) samui · âm Kun
寒い
lạnh
冬の 朝は とても 寒いです。
Sáng mùa đông rất lạnh.
Tập viết chữ 寒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.