Dino Kids

Chữ 童: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

童

Nghĩa
trẻ em
Âm Hán Việt
đồng
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
わらべ warabe
Số nét
12 nét
Bộ thủ
立 bộ lập
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 童, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こども。
Tiếng Anh
child
Tiếng Hàn
아이 (동)
Tiếng Trung
儿童

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On

わらべ warabe · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 童 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 童 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.