Chữ 緑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
緑
- Nghĩa
- màu xanh lá
- Âm Hán Việt
- lục
- Âm On
- リョク ryoku、ロク* roku
- Âm Kun
- みどり midori
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 綠
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みどりいろ。
- Tiếng Anh
- green
- Tiếng Hàn
- 초록색 (녹·록)
- Tiếng Trung
- 绿色 (绿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョク ryoku · âm On · ít gặp
新緑
màu xanh lá non đầu mùa
山の 新緑が うつくしいです。
Lá non trên núi đẹp lắm.
みどり midori · âm Kun
緑
màu xanh lá
木の 葉が 緑に なりました。
Lá cây đã xanh trở lại.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 緑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 緑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.