Dino Kids

Chữ 緑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

緑

Nghĩa
màu xanh lá
Âm Hán Việt
lục
Âm On
リョク ryoku、ロク* roku
Âm Kun
みどり midori
Số nét
14 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
綠

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 緑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みどりいろ。
Tiếng Anh
green
Tiếng Hàn
초록색 (녹·록)
Tiếng Trung
绿色 (绿)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョク ryoku · âm On · ít gặp

みどり midori · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 緑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 緑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.