Dino Kids

Chữ 眺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

眺

Nghĩa
ngắm nhìn
Âm Hán Việt
thiếu
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
なが(める) nagameru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 眺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とおくを ながめる。
Tiếng Anh
gaze, look out over
Tiếng Hàn
바라보다 (조)
Tiếng Trung
眺望、远眺

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On · ít gặp

なが(める) nagameru · âm Kun

Tập viết chữ 眺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 眺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.