Chữ 寝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寝
- Nghĩa
- ngủ, nằm
- Âm Hán Việt
- tẩm
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- ね(る) neru、ね(かす) nekasu
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 寢
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねる。よこに なる。
- Tiếng Anh
- sleep, lie down
- Tiếng Hàn
- 자다, 눕다 (침)
- Tiếng Trung
- 睡觉、躺
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
寝室
phòng ngủ
二階に 寝室が あります。
Tầng hai có phòng ngủ.
ね(る) neru · âm Kun
寝る
ngủ
今日は 早く 寝ます。
Hôm nay tôi đi ngủ sớm.
ね(かす) nekasu · âm Kun · ít gặp
寝かす
cho ngủ
赤ちゃんを 寝かします。
Tôi ru em bé ngủ.
Tập viết chữ 寝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.