Dino Kids

Chữ 脱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

脱

Nghĩa
cởi, thoát ra
Âm Hán Việt
thoát (đoái, thoắt, thoạt, xoát)
Âm On
ダツ datsu
Âm Kun
ぬ(ぐ) nugu、ぬ(げる) nugeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 脱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぬぐ。ぬけだす。
Tiếng Anh
take off, escape
Tiếng Hàn
벗다, 벗어나다 (탈·태)
Tiếng Trung
脱、逃脱

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ダツ datsu · âm On · ít gặp

ぬ(ぐ) nugu · âm Kun

ぬ(げる) nugeru · âm Kun

Tập viết chữ 脱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 脱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.