Chữ 脱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
脱
- Nghĩa
- cởi, thoát ra
- Âm Hán Việt
- thoát (đoái, thoắt, thoạt, xoát)
- Âm On
- ダツ datsu
- Âm Kun
- ぬ(ぐ) nugu、ぬ(げる) nugeru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬぐ。ぬけだす。
- Tiếng Anh
- take off, escape
- Tiếng Hàn
- 벗다, 벗어나다 (탈·태)
- Tiếng Trung
- 脱、逃脱
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダツ datsu · âm On · ít gặp
脱出
thoát ra
けむりから 脱出しました。
Họ thoát ra khỏi đám khói.
ぬ(ぐ) nugu · âm Kun
脱ぐ
cởi
げんかんで くつを 脱ぎます。
Tôi cởi giày ở cửa.
ぬ(げる) nugeru · âm Kun
脱げる
tuột ra
走って いて くつが 脱げました。
Đang chạy thì giày tôi tuột ra.
Tập viết chữ 脱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 脱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.